diaper rash

Học thuật
Thân thiện
diaper rash

A baby has a mild diaper rash that needs gentle care.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hăm : Tình trạng viêm da phổ biếntrẻ sơ sinh trẻ nhỏ, xuất hiệnvùng da được bao phủ bởi , đặc trưng bởi da đỏ, có thể nổi mẩn, khó chịu. Nguyên nhân thường do da tiếp xúc lâu với chất ẩm, ma sát, hoặc các chất trong phân nước tiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Keeping the baby's skin dry helps prevent diaper rash. (Giữ cho da của em bé khô ráo giúp ngăn ngừa hăm .)
    • The pediatrician recommended a special cream for the severe diaper rash. (Bác sĩ nhi khoa khuyên dùng một loại kem đặc biệt cho chứng hăm nặng.)
    • A common sign of diaper rash is red, irritated skin on the baby's bottom. (Một dấu hiệu phổ biến của hăm da đỏ bị kích ứng ở vùng mông của em bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y khoa chính thức cho "diaper rash" "diaper dermatitis".
    • The doctor's note diagnosed the condition as diaper dermatitis. (Giấy chẩn đoán của bác sĩ ghi tình trạng này viêm da do .)
Biến thể từ gần giống
  • Diaper dermatitis (n): Viêm da do (tên gọi y khoa của "diaper rash").
  • Nappy rash (n): Hăm (cách gọi phổ biếnAnh, Úc; "nappy" từ chỉ lót).
Từ đồng nghĩa
  • Nappy rash: Hăm (cách gọi khác).
  • Irritant diaper dermatitis: Viêm da kích ứng do (tên gọi cụ thể hơn).
diaper rash

A baby has a mild diaper rash that needs gentle care.

Noun
  1. giống diaper dermatitis

Từ đồng nghĩa